Bản dịch của từ Friendly dog trong tiếng Việt

Friendly dog

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Friendly dog(Adjective)

frˈɛndli dˈɒɡ
ˈfrɛndɫi ˈdɔɡ
01

Dễ gần và thân thiện trong tính cách

A gentle and pleasant personality

性格温和、令人舒服

Ví dụ
02

Hòa nhã và dễ chịu

Gentle and pleasant

温和且令人 Feeling 舒适

Ví dụ
03

Thể hiện tình bạn

Showing friendship

展现友谊

Ví dụ

Friendly dog(Noun)

frˈɛndli dˈɒɡ
ˈfrɛndɫi ˈdɔɡ
01

Một con thú cưng trung thành và không gây hấn

Showing friendship

一只忠诚且不攻击的宠物

Ví dụ
02

Một chú chó đã quen tiếp xúc với con người và các loài động vật khác

Gentle and easygoing

温和而令人舒适

Ví dụ
03

Một loài động vật ăn thịt đã thuần dưỡng

Naturally gentle and easygoing.

一只驯养的肉食兽

Ví dụ