Bản dịch của từ Frightened trong tiếng Việt
Frightened

Frightened(Adjective)
Dạng tính từ của Frightened (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Frightened Sợ hãi | More frightened Càng sợ hãi hơn | Most frightened Sợ nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Frightened" là một tính từ trong tiếng Anh, được sử dụng để mô tả trạng thái cảm xúc của một người khi họ cảm thấy sợ hãi hoặc lo lắng. Từ này có thể được dùng trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, việc sử dụng từ "frightened" có phần phổ biến hơn trong các ngữ cảnh nói; trong khi tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng các từ đồng nghĩa như "scared" hoặc "afraid" trong giao tiếp hàng ngày. Từ này thường được sử dụng trong các tình huống miêu tả sự sợ hãi bất ngờ hoặc trong những hoàn cảnh căng thẳng.
Từ "frightened" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh cổ "frighten", xuất phát từ từ tiếng Đức cổ "frīht", có nghĩa là nỗi sợ hãi hoặc sự hoảng sợ. Gốc Latin thì không trực tiếp nhưng có liên quan đến từ "fricō", nghĩa là cọ xát hoặc gây ra sợ hãi. Từ "frightened" diễn đạt trạng thái tinh thần tiêu cực, phản ánh sự chấn động hay lo âu trước một mối nguy hiểm, cho thấy mối liên hệ mật thiết giữa gốc từ và nghĩa hiện tại.
Từ "frightened" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra của IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, với tần suất trung bình ở mức cao, phản ánh cảm xúc tiêu cực hoặc sự lo lắng. Trong phần Nói và Viết, từ này thường được sử dụng để mô tả trạng thái cảm xúc của con người trong các tình huống như gặp nguy hiểm hoặc áp lực. Ngoài ra, "frightened" còn được dùng trong văn hóa đại chúng để mô tả cảm giác sợ hãi trong các bộ phim kinh dị hoặc câu chuyện ma.
Họ từ
"Frightened" là một tính từ trong tiếng Anh, được sử dụng để mô tả trạng thái cảm xúc của một người khi họ cảm thấy sợ hãi hoặc lo lắng. Từ này có thể được dùng trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, việc sử dụng từ "frightened" có phần phổ biến hơn trong các ngữ cảnh nói; trong khi tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng các từ đồng nghĩa như "scared" hoặc "afraid" trong giao tiếp hàng ngày. Từ này thường được sử dụng trong các tình huống miêu tả sự sợ hãi bất ngờ hoặc trong những hoàn cảnh căng thẳng.
Từ "frightened" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh cổ "frighten", xuất phát từ từ tiếng Đức cổ "frīht", có nghĩa là nỗi sợ hãi hoặc sự hoảng sợ. Gốc Latin thì không trực tiếp nhưng có liên quan đến từ "fricō", nghĩa là cọ xát hoặc gây ra sợ hãi. Từ "frightened" diễn đạt trạng thái tinh thần tiêu cực, phản ánh sự chấn động hay lo âu trước một mối nguy hiểm, cho thấy mối liên hệ mật thiết giữa gốc từ và nghĩa hiện tại.
Từ "frightened" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra của IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, với tần suất trung bình ở mức cao, phản ánh cảm xúc tiêu cực hoặc sự lo lắng. Trong phần Nói và Viết, từ này thường được sử dụng để mô tả trạng thái cảm xúc của con người trong các tình huống như gặp nguy hiểm hoặc áp lực. Ngoài ra, "frightened" còn được dùng trong văn hóa đại chúng để mô tả cảm giác sợ hãi trong các bộ phim kinh dị hoặc câu chuyện ma.
