frightened
frightened (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của frightened (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
frightened sợ hãi | more frightened càng sợ hãi hơn | most frightened sợ nhất |
Kết hợp từ của frightened (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đột ngột hoảng sợ suddenly frightened | Cô ấy bị sợ hãi đột ngột bởi âm thanh bất ngờ. She was suddenly frightened by the unexpected noise. |
kinh hoàng terribly frightened | Cô ấy đã bị kinh hãi kinh khủng bởi tiếng ồn bất ngờ. She was terribly frightened by the unexpected noise. |
sợ hãi badly frightened | Nhiều sinh viên bị hoảng sợ trong buổi diễn tập chữa cháy bất ngờ hôm qua. Many students were badly frightened during the sudden fire drill yesterday. |
khá sợ hãi fairly frightened | Nhiều sinh viên cảm thấy khá sợ hãi về bài kiểm tra nói IELTS sắp tới. Many students felt fairly frightened about the upcoming IELTS speaking test. |
hơi sợ hãi slightly frightened | Nhiều sinh viên cảm thấy hơi sợ hãi trong bài kiểm tra nói IELTS. Many students felt slightly frightened during the IELTS speaking test. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Frightened" là một tính từ trong tiếng Anh, được sử dụng để mô tả trạng thái cảm xúc của một người khi họ cảm thấy sợ hãi hoặc lo lắng. Từ này có thể được dùng trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, việc sử dụng từ "frightened" có phần phổ biến hơn trong các ngữ cảnh nói; trong khi tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng các từ đồng nghĩa như "scared" hoặc "afraid" trong giao tiếp hàng ngày. Từ này thường được sử dụng trong các tình huống miêu tả sự sợ hãi bất ngờ hoặc trong những hoàn cảnh căng thẳng.