Anh - Việt

Bản dịch của từ Frighteningly trong tiếng Việt

frighteningly

Adverb

frighteningly (Adverb)

/fɹˈɑɪɾənɪŋli/
/fɹˈɑɪɾənɪŋli/
AI

Nghĩa 01

Gây ra cảm giác sợ hãi hoặc lo lắng mạnh; khiến người ta thấy kinh ngạc theo hướng đáng lo ngại.

causing fear or alarm.

Ví dụ
Tỷ lệ tội phạm đã gia tăng một cách đáng sợ trong thành phố vào năm ngoái.The crime rate rose frighteningly in the city last year.
Tin tức về đại dịch lan truyền nhanh chóng một cách đáng sợ thông qua mạng xã hội.The news of the pandemic spread frighteningly fast through social media.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh