Anh - Việt
frighteningly
Adverb
frighteningly (Adverb)
/fɹˈɑɪɾənɪŋli/
/fɹˈɑɪɾənɪŋli/
AI
Ví dụ
Tỷ lệ tội phạm đã gia tăng một cách đáng sợ trong thành phố vào năm ngoái.The crime rate rose frighteningly in the city last year.
Tin tức về đại dịch lan truyền nhanh chóng một cách đáng sợ thông qua mạng xã hội.The news of the pandemic spread frighteningly fast through social media.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Frighteningly" là một trạng từ trong tiếng Anh, biểu thị sự đáng sợ hoặc gây lo lắng một cách mạnh mẽ. Từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh mức độ của nỗi sợ hãi trong các tình huống cụ thể. Phiên bản Anh-Mỹ và Anh-Anh của từ này không có sự khác biệt đáng kể cả về phát âm lẫn nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "frighteningly" thường xuất hiện nhiều trong văn bản mô tả, truyền thông và phân tích tâm lý.