Bản dịch của từ Frilly trong tiếng Việt

Frilly

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Frilly(Adjective)

fɹˈili
fɹˈɪli
01

Có bèo, có viền xếp nếp trang trí (thường trên quần áo, vải) — mang vẻ điệu đà, nữ tính.

Having frills frilled.

Ví dụ
02

Diễn tả thứ gì đó quá cầu kỳ, phô trương hoặc nhiều chi tiết trang trí rườm rà, thường là về quần áo, phụ kiện hoặc kiểu trang trí khiến trông “diêm dúa” hoặc thiếu thanh lịch.

Overelaborate or showy in character or appearance.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ