Bản dịch của từ Fringing trong tiếng Việt

Fringing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fringing(Verb)

fɹˈindʒiŋ
fɹˈindʒiŋ
01

Phân từ hiện tại của rìa.

Present participle of fringe.

Ví dụ

Dạng động từ của Fringing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Fringe

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Fringed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Fringed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Fringes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Fringing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ