Anh - Việt

Bản dịch của từ Friskiness trong tiếng Việt

friskiness

Noun

friskiness (Noun)

/fɹˈɪskˌinz/
/fɹˈɪskˌinz/
AI

Nghĩa 01

Tình trạng hoặc tính chất tinh nghịch, hiếu động, hay nô đùa — tinh thần vui vẻ, ham chơi và có phần nghịch ngợm.

The state or quality of being frisky.

Ví dụ
Sự hồn nhiên của cô ấy làm cho bữa tiệc trở nên sôi động và vui vẻ.Her friskiness made the party more lively and enjoyable.
Không phải ai cũng đánh giá cao sự hồn nhiên của trẻ nhỏ ở những nơi công cộng.Not everyone appreciates the friskiness of young children in public places.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh