Anh - Việt
friskiness
Noun
friskiness (Noun)
/fɹˈɪskˌinz/
/fɹˈɪskˌinz/
AI
Ví dụ
Sự hồn nhiên của cô ấy làm cho bữa tiệc trở nên sôi động và vui vẻ.Her friskiness made the party more lively and enjoyable.
Không phải ai cũng đánh giá cao sự hồn nhiên của trẻ nhỏ ở những nơi công cộng.Not everyone appreciates the friskiness of young children in public places.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "friskiness" chỉ trạng thái vui vẻ, hoạt bát, thường liên quan đến hành vi năng động, nhảy nhót hoặc không ngừng di chuyển của một người hoặc động vật. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến hơn, trong khi tiếng Anh Anh có thể chọn từ khác như "playfulness" để diễn tả trạng thái tương tự. Về mặt phát âm, sự khác biệt giữa hai phương ngữ không đáng kể, nhưng từ này thường mang sắc thái tích cực trong cả hai ngữ cảnh.