Anh - Việt

Bản dịch của từ Frisky trong tiếng Việt

frisky

Adjective

frisky (Adjective)

/fɹˈɪski/
/fɹˈɪski/
AI

Nghĩa 01

Vui vẻ, nghịch ngợm và tràn đầy năng lượng; thường miêu tả người (nhất là trẻ em) hoặc động vật (như chó, mèo) hay chạy nhảy, quậy phá một cách hồn nhiên.

Playful and full of energy.

Ví dụ
Con chó con nghịch ngợm chạy quanh công viên vui vẻ.The frisky puppy ran around the park happily.
Những đứa trẻ nghịch ngợm cười và chơi cùng nhau tại bữa tiệc.The frisky children laughed and played together at the party.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của frisky (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

frisky

vui đùa

friskier

người chơi đùa

friskiest

nguy hiểm nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh