frisky
Adjective
frisky (Adjective)
/fɹˈɪski/
/fɹˈɪski/
AI
Ví dụ
Con chó con nghịch ngợm chạy quanh công viên vui vẻ.The frisky puppy ran around the park happily.
Những đứa trẻ nghịch ngợm cười và chơi cùng nhau tại bữa tiệc.The frisky children laughed and played together at the party.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của frisky (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
frisky vui đùa | friskier người chơi đùa | friskiest nguy hiểm nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "frisky" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là hoạt bát, vui vẻ, hoặc hiếu động. Từ này thường được sử dụng để miêu tả động vật, đặc biệt là khi chúng thể hiện sự năng động hoặc nghịch ngợm. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "frisky" được sử dụng giống nhau và không có sự khác biệt đáng kể về ý nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh thân mật, từ này cũng có thể mang sắc thái tình dục nhẹ.