Anh - Việt

Bản dịch của từ Frustrated trong tiếng Việt

frustrated

Verb

frustrated (Verb)

/fɹˈʌstɹeɪtəd/
/fɹˈʌstɹeɪtɪd/
AI

Nghĩa 01

Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'frustrate' — nghĩa là làm thất bại, làm cản trở, làm ai đó thất vọng hoặc nản lòng vì mục tiêu, kế hoạch bị ngăn trở.

simple past and past participle of frustrate.

Ví dụ
Cô ấy cảm thấy thất vọng sau khi nhận được điểm thấp trong bài viết IELTS của mình.She felt frustrated after receiving a low score on her IELTS writing.
Anh ấy không cảm thấy thất vọng trong bài thi nói vì anh ấy đã chuẩn bị tốt.He didn't feel frustrated during the speaking test as he prepared well.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của frustrated (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

frustrate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

frustrated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

frustrated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

frustrates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

frustrating

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh