Bản dịch của từ Frustrated trong tiếng Việt

Frustrated

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Frustrated(Verb)

fɹˈʌstɹeɪtəd
fɹˈʌstɹeɪtɪd
01

Quá khứ đơn và phân từ quá khứ của thất vọng.

Simple past and past participle of frustrate.

Ví dụ

Dạng động từ của Frustrated (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Frustrate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Frustrated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Frustrated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Frustrates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Frustrating

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ