Bản dịch của từ Fuddy duddy trong tiếng Việt

Fuddy duddy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fuddy duddy(Noun)

fˈʌdi dˈʌdi
fˈʌdi dˈʌdi
01

Một người cổ hủ, hay cau có, khó tính hoặc lạc hậu; thường là người không bắt kịp thời đại và bị coi là quá nghiêm túc hoặc vô ích trong cách cư xử.

An oldfashioned fussy or ineffectual person.

古板、过时、挑剔的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh