Anh - Việt

Bản dịch của từ Fuddy duddy trong tiếng Việt

fuddy duddy

Noun

fuddy duddy (Noun)

/fˈʌdi dˈʌdi/
/fˈʌdi dˈʌdi/
AI

Nghĩa 01

Một người cổ hủ, hay cau có, khó tính hoặc lạc hậu; thường là người không bắt kịp thời đại và bị coi là quá nghiêm túc hoặc vô ích trong cách cư xử.

An oldfashioned fussy or ineffectual person.

Ví dụ
Đừng là người cổ hủ, hãy thử những điều mới để kết bạn.Don't be a fuddy duddy, try new things to make friends.
Cô tránh xa người cổ hủ trong buổi tụ tập xã hội.She avoided the fuddy duddy at the social gathering.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh