Anh - Việt

Bản dịch của từ Fuelled trong tiếng Việt

fuelled

Verb

fuelled (Verb)

/fjˈuld/
/fjˈuld/
AI

Nghĩa 01

Dạng quá khứ và phân từ của “fuel” (đổ nhiên liệu cho, cung cấp nhiên liệu cho) — tức là đã cung cấp nhiên liệu/đã tiếp thêm năng lượng cho cái gì đó. Có thể dùng trong nghĩa đen (đổ xăng/dầu cho xe, máy móc) hoặc nghĩa bóng (tiếp thêm động lực, tiếp tay cho một hành động, làm cho một việc gì đó lan rộng hơn).

past tense and past participle of fuel.

Ví dụ
Cộng đồng đã được tiếp sức bởi sự hỗ trợ tình nguyện mạnh mẽ trong sự kiện.The community was fuelled by strong volunteer support during the event.
Cuộc thảo luận không bị tiếp sức bởi sự tiêu cực hay chỉ trích.The discussion did not get fuelled by negativity or criticism.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của fuelled (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

fuel

V2

Quá khứ đơn

Past simple

fuelled

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

fuelled

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

fuels

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

fuelling

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh