fugal
Adjective
fugal (Adjective)
/fjˈugl/
/fjˈugl/
AI
Ví dụ
Cấu trúc fugal của buổi biểu diễn của dàn hợp xướng đã gây ấn tượng lớn.The fugal structure of the choir's performance impressed the audience greatly.
Phong cách fugal trong âm nhạc hiện đại không được nhiều người đánh giá cao.The fugal style in modern music is not widely appreciated by everyone.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "fugal" có nguồn gốc từ thuật ngữ âm nhạc, dùng để mô tả các tác phẩm hoặc cấu trúc âm nhạc dựa trên hình thức fugue, một dạng nhạc cổ điển có sự đối âm giữa các âm sắc. Trong tiếng Anh, “fugal” được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay ý nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nói và viết, cách sử dụng từ có thể thay đổi tùy thuộc vào thị hiếu âm nhạc của khu vực, nhưng vẫn giữ nguyên ý nghĩa cơ bản liên quan đến cấu trúc âm nhạc này.