Anh - Việt
fugally
Adverb
fugally (Adverb)
/fjˈuːɡəli/
/ˈfjuɡəɫi/
AI
Nghĩa 01
theo phong cách giống một bản phức điệu, với các bè nhạc lần lượt mô phỏng và đan xen nhau
in a style resembling a fugue especially by using interweaving imitative musical parts
Ví dụ