Anh - Việt

Bản dịch của từ Fugue trong tiếng Việt

fugue

Noun

fugue (Noun)

/fjˈug/
/fjˈug/
AI

Nghĩa 01

Trạng thái mất nhận thức về bản thân (mất ký ức về danh tính), thường kèm theo việc rời khỏi môi trường quen thuộc (chạy trốn) — trạng thái này liên quan đến một số rối loạn tâm thần như kích động tâm lý hoặc một số dạng động kinh.

A loss of awareness of ones identity often coupled with flight from ones usual environment associated with certain forms of hysteria and epilepsy.

Ví dụ
Sự mất trí nhận thức của bệnh nhân là kết quả của căng thẳng cực độ.The fugue experienced by the patient was a result of extreme stress.
Sự mất trí nhận thức của cô ấy đã dẫn cô ấy lang thang vô định trong thành phố trong vài giờ.Her fugue led her to wander aimlessly in the city for hours.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Trong âm nhạc, ‘fugue’ là một tác phẩm đối điểm trong đó một giai điệu ngắn (gọi là chủ đề) được giới thiệu bởi một giọng, sau đó lần lượt được các giọng khác đón lấy và phát triển bằng cách xen kẽ, đan chéo các phần với nhau.

A contrapuntal composition in which a short melody or phrase the subject is introduced by one part and successively taken up by others and developed by interweaving the parts.

Ví dụ
Lớp âm nhạc phân tích bản fugue phức tạp cùng nhau.The music class analyzed the intricate fugue composition together.
Fugue của Bach trưng bày sự thành thạo về phản điệu âm nhạc của học sinh.Bach's fugue showcased the students' mastery of musical counterpoint.

Dạng danh từ của fugue (Noun)

SingularPlural

fugue

fugues

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh