Bản dịch của từ Fugue trong tiếng Việt
Fugue

Fugue (Noun)
Trạng thái mất nhận thức về bản thân (mất ký ức về danh tính), thường kèm theo việc rời khỏi môi trường quen thuộc (chạy trốn) — trạng thái này liên quan đến một số rối loạn tâm thần như kích động tâm lý hoặc một số dạng động kinh.
A loss of awareness of ones identity often coupled with flight from ones usual environment associated with certain forms of hysteria and epilepsy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong âm nhạc, ‘fugue’ là một tác phẩm đối điểm trong đó một giai điệu ngắn (gọi là chủ đề) được giới thiệu bởi một giọng, sau đó lần lượt được các giọng khác đón lấy và phát triển bằng cách xen kẽ, đan chéo các phần với nhau.
A contrapuntal composition in which a short melody or phrase the subject is introduced by one part and successively taken up by others and developed by interweaving the parts.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Fugue (tiếng Việt: fuga) là một thể loại nhạc cổ điển, đặc trưng bởi việc phát triển chủ đề âm nhạc qua nhiều giọng khác nhau, thường là ba hoặc bốn giọng. Trong âm nhạc, fuga thường bắt đầu với một giọng chính, sau đó các giọng khác lần lượt trình bày lại chủ đề này. Từ này không có sự khác biệt về nghĩa trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể xuất hiện sự khác biệt nhỏ trong cách phát âm, với người Mỹ thường nhấn mạnh âm đầu hơn. Fuga thường được áp dụng trong các tác phẩm của các nhà soạn nhạc như Johann Sebastian Bach.
Họ từ
Fugue (tiếng Việt: fuga) là một thể loại nhạc cổ điển, đặc trưng bởi việc phát triển chủ đề âm nhạc qua nhiều giọng khác nhau, thường là ba hoặc bốn giọng. Trong âm nhạc, fuga thường bắt đầu với một giọng chính, sau đó các giọng khác lần lượt trình bày lại chủ đề này. Từ này không có sự khác biệt về nghĩa trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể xuất hiện sự khác biệt nhỏ trong cách phát âm, với người Mỹ thường nhấn mạnh âm đầu hơn. Fuga thường được áp dụng trong các tác phẩm của các nhà soạn nhạc như Johann Sebastian Bach.
