Bản dịch của từ Hysteria trong tiếng Việt
Hysteria

Hysteria (Noun)
Thuật ngữ cũ chỉ một rối loạn tâm lý trong đó căng thẳng tinh thần được chuyển hóa thành triệu chứng cơ thể (chứng somatization) hoặc gây thay đổi nhận thức về bản thân (ví dụ trạng thái mơ hồ, mất trí nhớ chọn lọc). Ngày nay từ này ít dùng trong y học hiện đại.
An oldfashioned term for a psychological disorder characterized by conversion of psychological stress into physical symptoms somatization or a change in selfawareness such as a fugue state or selective amnesia.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cảm xúc hoặc sự kích động quá mức, mất kiểm soát (như hoảng loạn, la hét, hoặc phấn khích thái quá) trong một nhóm hoặc cá nhân.
Exaggerated or uncontrollable emotion or excitement.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Hysteria là một thuật ngữ có nguồn gốc từ Hy Lạp, ban đầu mô tả những rối loạn tâm lý và thể chất do vấn đề tâm thần. Trong y học, thuật ngữ này đã được sử dụng để chỉ tình trạng mất kiểm soát cảm xúc, thường đi kèm với lo âu và sự kích thích quá mức. Ở Hoa Kỳ, nó được coi là một thuật ngữ lạc hậu và không còn được sử dụng rộng rãi trong tâm lý học hiện đại, trong khi ở Anh, nó vẫn có thể xuất hiện trong các ngữ cảnh văn học hoặc lịch sử. Hysteria thường được sử dụng để mô tả các phản ứng tập thể ồn ào hoặc hoảng loạn, nhất là khi liên quan đến các sự kiện xã hội.
Họ từ
Hysteria là một thuật ngữ có nguồn gốc từ Hy Lạp, ban đầu mô tả những rối loạn tâm lý và thể chất do vấn đề tâm thần. Trong y học, thuật ngữ này đã được sử dụng để chỉ tình trạng mất kiểm soát cảm xúc, thường đi kèm với lo âu và sự kích thích quá mức. Ở Hoa Kỳ, nó được coi là một thuật ngữ lạc hậu và không còn được sử dụng rộng rãi trong tâm lý học hiện đại, trong khi ở Anh, nó vẫn có thể xuất hiện trong các ngữ cảnh văn học hoặc lịch sử. Hysteria thường được sử dụng để mô tả các phản ứng tập thể ồn ào hoặc hoảng loạn, nhất là khi liên quan đến các sự kiện xã hội.
