Anh - Việt

Bản dịch của từ Somatization trong tiếng Việt

somatization

Noun

somatization (Noun)

/sˌoʊmətəzˈeɪʃən/
/sˌoʊmətəzˈeɪʃən/
AI

Nghĩa 01

Sự biểu hiện của căng thẳng hoặc rối loạn tâm lý thông qua các triệu chứng cơ thể — tức là khi vấn đề tâm lý gây ra hoặc làm xuất hiện các triệu chứng thể chất (đau, mệt mỏi, chóng mặt, v.v.) mà không tìm thấy nguyên nhân bệnh lý rõ ràng.

The manifestation of psychological distress by the presentation of physical symptoms.

Ví dụ
Somatization thường xảy ra ở những người dưới áp lực xã hội cực kỳ lớn.Somatization often occurs in people under extreme social stress.
Nhiều người không hiểu tác động của somatization đến sức khỏe tâm thần.Many do not understand somatization's impact on mental health.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh