Bản dịch của từ Somatization trong tiếng Việt
Somatization

Somatization (Noun)
Sự biểu hiện của căng thẳng hoặc rối loạn tâm lý thông qua các triệu chứng cơ thể — tức là khi vấn đề tâm lý gây ra hoặc làm xuất hiện các triệu chứng thể chất (đau, mệt mỏi, chóng mặt, v.v.) mà không tìm thấy nguyên nhân bệnh lý rõ ràng.
The manifestation of psychological distress by the presentation of physical symptoms.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Somatization là một thuật ngữ tâm lý học đề cập đến hiện tượng chuyển đổi cảm xúc hoặc tâm lý thành các triệu chứng thể xác mà không có nguyên nhân y tế rõ ràng. Người bệnh có thể trải qua đau đớn, mệt mỏi, hoặc các vấn đề tiêu hóa mà không có bệnh lý sinh lý. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể trong ngữ nghĩa và cách sử dụng, nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ trong cách phát âm.
Somatization là một thuật ngữ tâm lý học đề cập đến hiện tượng chuyển đổi cảm xúc hoặc tâm lý thành các triệu chứng thể xác mà không có nguyên nhân y tế rõ ràng. Người bệnh có thể trải qua đau đớn, mệt mỏi, hoặc các vấn đề tiêu hóa mà không có bệnh lý sinh lý. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể trong ngữ nghĩa và cách sử dụng, nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ trong cách phát âm.
