Bản dịch của từ Full clean trong tiếng Việt

Full clean

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Full clean(Adjective)

fˈʊl klˈiːn
ˈfʊɫ ˈkɫin
01

Chứa đựng hoặc giữ trong mức tối đa, đầy tới mức có thể

To hold or contain as much as possible, jam-packed.

尽可能装满或达到容纳极限的

Ví dụ
02

Không còn vết bẩn hay vết ố nào nữa

There are no stains or spots.

没有任何污渍或污点,干净如新

Ví dụ
03

Hoàn chỉnh hoặc đầy đủ chứ không phải không hoàn chỉnh hay bị chia rẽ

All or intact, not incomplete or fragmented.

整个或完整的,而不是不完整或被切割的。

Ví dụ