Bản dịch của từ Full clean trong tiếng Việt
Full clean
Adjective

Full clean(Adjective)
fˈʊl klˈiːn
ˈfʊɫ ˈkɫin
Ví dụ
02
Không còn vết bẩn hay vết ố nào nữa
There are no stains or spots.
没有任何污渍或污点,干净如新
Ví dụ
03
Hoàn chỉnh hoặc đầy đủ chứ không phải không hoàn chỉnh hay bị chia rẽ
All or intact, not incomplete or fragmented.
整个或完整的,而不是不完整或被切割的。
Ví dụ
