full-flavored
Adjective
full-flavored (Adjective)
/fˈʊlflˌeɪvɚd/
/fˈʊlflˌeɪvɚd/
AI
Ví dụ
Cà phê đậm đà đã được ưa chuộng tại sự kiện mạng lưới.The full-flavored coffee was a hit at the networking event.
Một số người thấy trà đậm đà quá mạnh cho khẩu vị của họ.Some people find full-flavored tea too strong for their taste.
Nghĩa 02
Cảm giác hoặc trải nghiệm trọn vẹn.
Fullbodied in sensation or experience.
Ví dụ
Tính cách đầy màu sắc của cô ấy khiến cô ấy trở thành linh hồn của bữa tiệc.Her full-flavored personality makes her the life of the party.
Không phải ai cũng thích thú với những cuộc trò chuyện đầy màu sắc tại các buổi tụ tập xã hội.Not everyone enjoys the full-flavored conversations at social gatherings.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "full-flavored" được dùng để chỉ một món ăn hoặc đồ uống có hương vị phong phú, đậm đà và dễ nhận biết. Trong tiếng Anh Mỹ, "full-flavored" thường được dùng để miêu tả các sản phẩm thực phẩm như rượu vang, cà phê hay thực phẩm chế biến. Trong khi đó, tiếng Anh Anh cũng sử dụng thuật ngữ này, tuy nhiên, một số ít trường hợp sẽ thấy từ "full-bodied" được dùng thay thế cho "full-flavored". Sự khác biệt giữa hai biến thể chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng trong ẩm thực và sở thích cá nhân về mùi vị.