Anh - Việt

Bản dịch của từ Funniest trong tiếng Việt

funniest

Adjective

funniest (Adjective)

/fˈʌniəst/
/fˈʌniəst/
AI

Nghĩa 01

Dạng so sánh nhất của “funny” — nghĩa là “vui nhất” hoặc “buồn cười nhất”, dùng để chỉ điều gì đó gây cười hơn tất cả trong nhóm.

superlative form of funny most funny.

Ví dụ
Danh hài vui nhất tại lễ hội năm ngoái là John Mulaney.The funniest comedian at the festival was John Mulaney last year.
Bộ phim đó không phải là bộ phim vui nhất tôi từng xem.That movie is not the funniest one I have ever seen.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của funniest (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

funny

hài hước

funnier

hài hước hơn

funniest

hài hước nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh