Bản dịch của từ Funnyman trong tiếng Việt

Funnyman

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Funnyman(Adjective)

fˈʌnimæn
fˈʌnimæn
01

Mô tả một người đàn ông hài hước, thường làm người khác cười bằng cách nói chuyện, kể chuyện đùa hoặc trình diễn hài.

A man who is comic in a humorous or amusing way.

幽默的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Funnyman(Noun)

fˈʌnimæn
fˈʌnimæn
01

Một người đàn ông thường gây cười, hài hước hoặc hay làm người khác thấy buồn cười.

A man who is comic in a humorous or amusing way.

幽默的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh