Bản dịch của từ Furball trong tiếng Việt

Furball

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Furball(Noun)

fɝˈbəl
fɝˈbəl
01

Từ dùng để gọi một con vật nuôi phủ đầy lông, nhìn tròn xoe và dễ thương (thường là mèo nhỏ bết lông hoặc thú nhồi bông lông dài).

A furry pet animal.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh