Bản dịch của từ Furcate trong tiếng Việt

Furcate

Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Furcate(Verb)

fˈɝɹkeɪt
fˈɝɹkeɪt
01

Chia thành hai hoặc nhiều nhánh; phân tách thành nhiều ngả giống như chỗ rẽ (như một con đường, dòng sông, hoặc cành cây)

Fork into two or more branches or divide into two or more forks.

分叉,分为两个或多个分支

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Furcate(Adjective)

fˈɝɹkeɪt
fˈɝɹkeɪt
01

Có hình dạng hoặc cấu trúc phân nhánh, như có hai hoặc nhiều ngả giống như cái nĩa; chia thành các cành hoặc ngã.

Forked or branched.

分叉的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ