Bản dịch của từ Furcate trong tiếng Việt
Furcate

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "furcate" có nghĩa là phân nhánh hoặc chia thành nhiều nhánh, thường được sử dụng trong ngữ cảnh sinh học hoặc hình học. Trong tiếng Anh, "furcate" được phát âm /ˈfɜːr.keɪt/ và không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách viết và nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ điệu, người nói tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh âm tiết đầu trong khi người nói tiếng Anh Mỹ có thể phát âm nhẹ nhàng hơn.
Từ "furcate" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "furcatus", là quá khứ phân từ của "furcare", nghĩa là "chia nhánh" hay "tách ra". “Furcare” lại bắt nguồn từ từ “furca,” nghĩa là "nhánh" hoặc "cái đòn bẩy", chỉ sự phân chia thành hai phần. Trong tiếng Anh hiện đại, "furcate" được sử dụng để chỉ hành động hoặc trạng thái chia thành hai nhánh hoặc phần, phản ánh sự tách biệt và phân nhánh trong ngữ nghĩa ban đầu của từ.
Từ "furcate" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong bối cảnh học thuật, từ này thường xuất hiện trong các lĩnh vực như sinh học và địa lý để mô tả sự phân nhánh, chẳng hạn như trong trường hợp cấu trúc thực vật hoặc các tuyến đường. Ngoài ra, "furcate" còn có thể được nhìn thấy trong văn bản khoa học nói về sự phân chia của các yếu tố hoặc hiện tượng, nhưng vẫn ít phổ biến trong ngữ cảnh hàng ngày.
Họ từ
Từ "furcate" có nghĩa là phân nhánh hoặc chia thành nhiều nhánh, thường được sử dụng trong ngữ cảnh sinh học hoặc hình học. Trong tiếng Anh, "furcate" được phát âm /ˈfɜːr.keɪt/ và không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách viết và nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ điệu, người nói tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh âm tiết đầu trong khi người nói tiếng Anh Mỹ có thể phát âm nhẹ nhàng hơn.
Từ "furcate" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "furcatus", là quá khứ phân từ của "furcare", nghĩa là "chia nhánh" hay "tách ra". “Furcare” lại bắt nguồn từ từ “furca,” nghĩa là "nhánh" hoặc "cái đòn bẩy", chỉ sự phân chia thành hai phần. Trong tiếng Anh hiện đại, "furcate" được sử dụng để chỉ hành động hoặc trạng thái chia thành hai nhánh hoặc phần, phản ánh sự tách biệt và phân nhánh trong ngữ nghĩa ban đầu của từ.
Từ "furcate" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong bối cảnh học thuật, từ này thường xuất hiện trong các lĩnh vực như sinh học và địa lý để mô tả sự phân nhánh, chẳng hạn như trong trường hợp cấu trúc thực vật hoặc các tuyến đường. Ngoài ra, "furcate" còn có thể được nhìn thấy trong văn bản khoa học nói về sự phân chia của các yếu tố hoặc hiện tượng, nhưng vẫn ít phổ biến trong ngữ cảnh hàng ngày.
