Bản dịch của từ Furcate trong tiếng Việt
Furcate

Furcate (Verb)
Furcate (Adjective)
Có hình dạng hoặc cấu trúc phân nhánh, như có hai hoặc nhiều ngả giống như cái nĩa; chia thành các cành hoặc ngã.
Forked or branched.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "furcate" có nghĩa là phân nhánh hoặc chia thành nhiều nhánh, thường được sử dụng trong ngữ cảnh sinh học hoặc hình học. Trong tiếng Anh, "furcate" được phát âm /ˈfɜːr.keɪt/ và không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách viết và nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ điệu, người nói tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh âm tiết đầu trong khi người nói tiếng Anh Mỹ có thể phát âm nhẹ nhàng hơn.
Họ từ
Từ "furcate" có nghĩa là phân nhánh hoặc chia thành nhiều nhánh, thường được sử dụng trong ngữ cảnh sinh học hoặc hình học. Trong tiếng Anh, "furcate" được phát âm /ˈfɜːr.keɪt/ và không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách viết và nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ điệu, người nói tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh âm tiết đầu trong khi người nói tiếng Anh Mỹ có thể phát âm nhẹ nhàng hơn.
