Bản dịch của từ Fork trong tiếng Việt

Fork

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fork (Verb)

fˈɔɹk
fɑɹk
01

Tấn công hoặc làm hại hai mục tiêu cùng lúc bằng một hành động duy nhất (ví dụ: trong bối cảnh chiến thuật, trò chơi hoặc cờ, ‘fork’ là hành động đe dọa đồng thời hai đối tượng).

Attack (two pieces) simultaneously with one.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(đặc biệt nói về đường đi) tách ra làm hai nhánh; chia thành hai hướng khác nhau.

(especially of a route) divide into two parts.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Dùng nĩa (hoặc đồ giống nĩa) để xới, đào, chọc hoặc di chuyển vật gì đó.

Dig or move (something) with a fork.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Fork (Noun)

fˈɔɹk
fɑɹk
01

Một trong hai chỗ đỡ (như hai càng) mà bánh xe xe đạp hoặc xe máy quay trên đó.

Each of a pair of supports in which a bicycle or motorcycle wheel revolves.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một tia chớp chia làm hai nhánh; ánh chớp có hình dạng phân đôi (như một cái nĩa).

A flash of forked lightning.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Chỗ phân nhánh nơi một đường, con sông hoặc lối đi tách thành hai hướng/nhánh riêng biệt.

The point where something, especially a road or river, divides into two parts.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Dụng cụ ăn có 2 hoặc nhiều ngạnh (các chĩa) dùng để xiên, bưng thức ăn đưa lên miệng hoặc giữ thức ăn khi cắt.

An implement with two or more prongs used for lifting food to the mouth or holding it when cutting.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Trong cờ (ví dụ cờ vua), là hành động cùng lúc tấn công hai hoặc nhiều quân đối phương bằng một quân duy nhất, khiến đối phương khó hoặc không thể cứu tất cả.

A simultaneous attack on two or more pieces by one.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ