fork
fork (Verb)
Nghĩa 01
Tấn công hoặc làm hại hai mục tiêu cùng lúc bằng một hành động duy nhất (ví dụ: trong bối cảnh chiến thuật, trò chơi hoặc cờ, ‘fork’ là hành động đe dọa đồng thời hai đối tượng).
Attack (two pieces) simultaneously with one.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
(đặc biệt nói về đường đi) tách ra làm hai nhánh; chia thành hai hướng khác nhau.
(especially of a route) divide into two parts.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của fork (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | fork |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | forked |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | forked |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | forks |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | forking |
fork (Noun)
Nghĩa 01
Một trong hai chỗ đỡ (như hai càng) mà bánh xe xe đạp hoặc xe máy quay trên đó.
Each of a pair of supports in which a bicycle or motorcycle wheel revolves.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của fork (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
fork | forks |
Kết hợp từ của fork (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
left-handed left fork | Cô ấy đi theo con đường rẽ trái để đến thư viện đúng giờ. She took the left fork to reach the library on time. |
nĩa nhựa plastic fork | Tôi luôn sử dụng một cái nĩa nhựa cho bữa trưa tại trường. I always use a plastic fork for my lunch at school. |
đũa nướng bánh mỳ toasting fork | Bạn có cái nĩa nướng bánh mỳ cho lửa trại không? Do you have a toasting fork for the campfire? |
nĩa phải right fork | Đi về phía bên phải để đến trung tâm xã hội. Take the right fork to reach the social center. |
dĩa nĩa salad salad fork | Bạn có sử dụng dĩa salad để ăn món chính không? Do you use a salad fork to eat the main course? |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "fork" trong tiếng Anh có nghĩa là một dụng cụ ăn uống có tay cầm và thường có từ hai đến bốn mảnh nhọn, dùng để đâm, nĩa thức ăn. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng phổ biến và không có biến thể nào khác. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, "fork" cũng thể hiện nghĩa tương tự nhưng trong một số ngữ cảnh, nó có thể chỉ đến một công cụ hay thiết bị khác, như "fork" trong lập trình máy tính (sao chép mã nguồn). Ngoài ra, "fork" còn được dùng để chỉ điểm phân nhánh trong đường đi hay con đường.