Bản dịch của từ Fork trong tiếng Việt
Fork

Fork (Verb)
Tấn công hoặc làm hại hai mục tiêu cùng lúc bằng một hành động duy nhất (ví dụ: trong bối cảnh chiến thuật, trò chơi hoặc cờ, ‘fork’ là hành động đe dọa đồng thời hai đối tượng).
Attack (two pieces) simultaneously with one.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(đặc biệt nói về đường đi) tách ra làm hai nhánh; chia thành hai hướng khác nhau.
(especially of a route) divide into two parts.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Fork (Noun)
Một trong hai chỗ đỡ (như hai càng) mà bánh xe xe đạp hoặc xe máy quay trên đó.
Each of a pair of supports in which a bicycle or motorcycle wheel revolves.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "fork" trong tiếng Anh có nghĩa là một dụng cụ ăn uống có tay cầm và thường có từ hai đến bốn mảnh nhọn, dùng để đâm, nĩa thức ăn. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng phổ biến và không có biến thể nào khác. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, "fork" cũng thể hiện nghĩa tương tự nhưng trong một số ngữ cảnh, nó có thể chỉ đến một công cụ hay thiết bị khác, như "fork" trong lập trình máy tính (sao chép mã nguồn). Ngoài ra, "fork" còn được dùng để chỉ điểm phân nhánh trong đường đi hay con đường.
Họ từ
Từ "fork" trong tiếng Anh có nghĩa là một dụng cụ ăn uống có tay cầm và thường có từ hai đến bốn mảnh nhọn, dùng để đâm, nĩa thức ăn. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng phổ biến và không có biến thể nào khác. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, "fork" cũng thể hiện nghĩa tương tự nhưng trong một số ngữ cảnh, nó có thể chỉ đến một công cụ hay thiết bị khác, như "fork" trong lập trình máy tính (sao chép mã nguồn). Ngoài ra, "fork" còn được dùng để chỉ điểm phân nhánh trong đường đi hay con đường.
