Bản dịch của từ Future wife trong tiếng Việt

Future wife

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Future wife(Phrase)

fjˈutʃɚ wˈaɪf
fjˈutʃɚ wˈaɪf
01

Người phụ nữ mà một người sẽ cưới trong tương lai; vợ tương lai.

The woman that someone will marry in the future.

未来的妻子

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh