Bản dịch của từ Gala trong tiếng Việt
Gala
Noun [U/C]

Gala(Noun)
ɡˈɑːlɐ
ˈɡɑɫə
01
Một dịp xã hội đặc biệt được đặc trưng bởi lễ hội và sự ăn mừng.
A social occasion particularly characterized by festivities and celebration
Ví dụ
02
Một buổi lễ hoặc sự kiện lễ hội thường bao gồm các hoạt động giải trí hoặc một bữa tối trang trọng.
A festive celebration or event typically involving entertainment or a formal dinner
Ví dụ
03
Một buổi biểu diễn công cộng hoặc hòa nhạc hàng năm thường được tổ chức với mục đích từ thiện.
An annual public entertainment or concert often held for charitable purposes
Ví dụ
