Bản dịch của từ Gallantly trong tiếng Việt

Gallantly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gallantly(Adverb)

gˈælntli
gˈælntli
01

Một cách dũng cảm, cao thượng và phong thái hào hiệp (hành động như người có lòng tự trọng, nghĩa khí và lịch sự)

In a brave noble or chivalrous manner.

勇敢而高尚地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ