gallantly
Adverb
gallantly (Adverb)
/gˈælntli/
/gˈælntli/
AI
Ví dụ
Anh ấy dũng cảm giúp người phụ nữ lớn tuổi qua đường đông hôm qua.He gallantly helped the elderly woman cross the busy street yesterday.
Cô ấy không dũng cảm đứng lên cho bạn mình trong cuộc tranh cãi.She did not gallantly stand up for her friend during the argument.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "gallantly" là một trạng từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là một cách dũng cảm, lịch lãm hoặc phong nhã, thường được dùng để miêu tả hành động của một người thể hiện sự can đảm, tôn trọng hoặc sự lịch thiệp. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về mặt viết và phát âm. Tuy nhiên, trong văn cảnh, "gallantly" thường được dùng nhiều hơn trong các tác phẩm văn học hoặc mô tả hành động anh hùng, thể hiện phong cách cổ điển và truyền thống.