Anh - Việt

Bản dịch của từ Gangrenous trong tiếng Việt

gangrenous

Adjective

gangrenous (Adjective)

/gˈæŋgɹənəs/
/gˈæŋgɹənəs/
AI

Nghĩa 01 · Diễn tả tình trạng bị hoại tử do mất máu hoặc nhiễm trùng — tức là mô (thịt) đã bị chết, thường có mùi hôi, đổi màu và có thể lan rộng.

Diễn tả tình trạng bị hoại tử do mất máu hoặc nhiễm trùng — tức là mô (thịt) đã bị chết, thường có mùi hôi, đổi màu và có thể lan rộng.

Indicative of or afflicted with gangrene.

Ví dụ
Tình trạng hoại tử trong cộng đồng cần sự chú ý và chăm sóc ngay lập tức.The gangrenous situation in the community requires immediate attention and care.
Những tác động hoại tử của sự bỏ bê rõ ràng trong nhiều chương trình xã hội.The gangrenous effects of neglect are evident in many social programs.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh