gangrenous
gangrenous (Adjective)
Nghĩa 01 · Diễn tả tình trạng bị hoại tử do mất máu hoặc nhiễm trùng — tức là mô (thịt) đã bị chết, thường có mùi hôi, đổi màu và có thể lan rộng.
Diễn tả tình trạng bị hoại tử do mất máu hoặc nhiễm trùng — tức là mô (thịt) đã bị chết, thường có mùi hôi, đổi màu và có thể lan rộng.
Indicative of or afflicted with gangrene.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "gangrenous" là tính từ mô tả tình trạng hoại tử mô, thường xảy ra do thiếu máu hoặc nhiễm trùng, gây ra sự phân hủy mô sống trong cơ thể. Từ này xuất phát từ "gangrene", đề cập đến tình trạng lâm sàng nghiêm trọng có thể dẫn đến mất mát chi. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt về cách sử dụng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, cách phát âm và ngữ điệu có thể thay đổi, với người Anh có xu hướng nhấn mạnh âm tiết khác biệt hơn so với người Mỹ.