Bản dịch của từ Gangrene trong tiếng Việt
Gangrene

Gangrene (Noun)
Tình trạng một phần mô trên cơ thể bị hoại tử (chết và phân hủy) do tuần hoàn máu bị tắc nghẽn hoặc do nhiễm khuẩn; thường làm vùng da sậm màu, đau hoặc mất cảm giác và có thể có mùi hôi.
Localized death and decomposition of body tissue resulting from obstructed circulation or bacterial infection.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Gangrene (Verb)
Bị hoại tử do nhiễm khuẩn hoặc do thiếu máu, nghĩa là phần mô (thường là ở tay, chân hoặc vết thương) chết đi và có thể thối rữa.
Become affected with gangrene.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Necrosis mô do thiếu máu cục bộ dẫn đến hoại tử mô, được gọi là gangrene. Tình trạng này thường xảy ra ở các chi và có thể liên quan đến nhiễm trùng. Có hai loại gangrene chính: gangrene khô, khi mô hoại tử không bị nhiễm khuẩn, và gangrene ướt, khi có sự tham gia của vi khuẩn, gây ra tình trạng nhiễm trùng. Từ "gangrene" được sử dụng tương tự trong cả Tiếng Anh Anh và Tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể khác nhau về ngữ điệu trong phát âm, với tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh âm đầu hơn.
Họ từ
Necrosis mô do thiếu máu cục bộ dẫn đến hoại tử mô, được gọi là gangrene. Tình trạng này thường xảy ra ở các chi và có thể liên quan đến nhiễm trùng. Có hai loại gangrene chính: gangrene khô, khi mô hoại tử không bị nhiễm khuẩn, và gangrene ướt, khi có sự tham gia của vi khuẩn, gây ra tình trạng nhiễm trùng. Từ "gangrene" được sử dụng tương tự trong cả Tiếng Anh Anh và Tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể khác nhau về ngữ điệu trong phát âm, với tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh âm đầu hơn.
