Bản dịch của từ Gaol trong tiếng Việt

Gaol

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gaol(Verb)

dʒeɪl
dʒeɪl
01

Dạng chính tả cũ của từ "jail" trong các nước Khối thịnh vượng chung (Commonwealth), nghĩa là “bỏ tù”, “giam giữ”.

Commonwealth Dated spelling of jail.

监狱

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Gaol(Noun)

dʒeɪl
dʒeɪl
01

Từ “gaol” là cách viết cổ hoặc theo tiếng Anh Khối Thịnh vượng chung của từ “jail”, nghĩa là nơi giam giữ, nhà tù hoặc trại tạm giam.

Commonwealth Dated spelling of jail.

监狱

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Gaol (Noun)

SingularPlural

Gaol

Gaols

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ