Anh - Việt

Bản dịch của từ Gaol trong tiếng Việt

gaol

VerbNoun

gaol (Verb)

/dʒeɪl/
/dʒeɪl/
AI

Nghĩa 01

Dạng chính tả cũ của từ "jail" trong các nước Khối thịnh vượng chung (Commonwealth), nghĩa là “bỏ tù”, “giam giữ”.

Commonwealth Dated spelling of jail.

Ví dụ
Nhà tù giam giữ 200 tù nhân trong thời gian phong tỏa năm 2020 ở Seattle.The gaol held 200 inmates during the 2020 lockdown in Seattle.
Họ không giam giữ những người phạm tội không bạo lực trong các cải cách gần đây.They did not gaol non-violent offenders in the recent reforms.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

gaol (Noun)

/dʒeɪl/
/dʒeɪl/
AI

Nghĩa 01

Từ “gaol” là cách viết cổ hoặc theo tiếng Anh Khối Thịnh vượng chung của từ “jail”, nghĩa là nơi giam giữ, nhà tù hoặc trại tạm giam.

Commonwealth Dated spelling of jail.

Ví dụ
Nhà tù cũ ở Boston được xây dựng vào năm 1800.The old gaol in Boston was built in 1800.
Nhiều người không muốn đến thăm nhà tù.Many people do not want to visit the gaol.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của gaol (Noun)

SingularPlural

gaol

gaols

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh