Bản dịch của từ Garment making trong tiếng Việt

Garment making

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Garment making(Noun)

ˈɡɑr.məntˈmeɪ.kɪŋ
ˈɡɑr.məntˈmeɪ.kɪŋ
01

Hoạt động may, chế tạo hoặc làm quần áo (từ khâu cắt vải, may ráp đến hoàn thiện trang phục).

The activity of making clothes.

制作衣服的活动

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Garment making(Verb)

ˈɡɑr.məntˈmeɪ.kɪŋ
ˈɡɑr.məntˈmeɪ.kɪŋ
01

Hành động hoặc nghề thủ công may, làm ra quần áo; quá trình cắt, may và hoàn thiện trang phục.

The act or craft of making garments.

制作衣物的过程

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh