Anh - Việt

Bản dịch của từ Gartered trong tiếng Việt

gartered

VerbAdjective

gartered (Verb)

/ɡˈɑɹtɚd/
/ɡˈɑɹtɚd/
AI

Nghĩa 01

Buộc hoặc trang trí bằng dây/đai giữ tất (garter) — tức là dùng dây/đai để giữ hoặc làm đẹp chiếc tất/quần tất.

To fasten or decorate with a garter.

Ví dụ
Cô ấy thắt dây cho chiếc váy bằng một dải ruy băng đỏ đẹp.She gartered her dress with a beautiful red ribbon.
Anh ấy không thắt dây cho quần đúng cách cho sự kiện.He did not garter his trousers properly for the event.

gartered (Adjective)

/ɡˈɑɹtɚd/
/ɡˈɑɹtɚd/
AI

Nghĩa 01

Có đeo dây giữ vớ (garter) hoặc có dây giữ vớ buộc quanh chân.

Having a garter or garters.

Ví dụ
Cô ấy đã mặc tất có garter đến buổi tiệc từ thiện thứ Bảy vừa qua.She wore gartered stockings to the charity gala last Saturday.
Họ không cho phép trang phục có garter tại sự kiện đám cưới trang trọng.They did not allow gartered outfits at the formal wedding event.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh