ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Gaseous
Có chứa khí hoặc tạo ra các bọt khí.
Containing gas or producing bubbles of gas
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tồn tại ở thể khí thay vì thể lỏng hoặc thể rắn.
Existing as a gas rather than as a liquid or solid