Bản dịch của từ Gaseous trong tiếng Việt

Gaseous

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gaseous(Adjective)

ɡˈeɪsəs
ˈɡeɪziəs
01

Ở dạng khí chứ không phải rắn hay lỏng

It exists as a gas, not as a solid or a liquid.

具有气体状态而非固体或液体形态的

Ví dụ
02

Có sẵn hoặc tồn tại ở trạng thái khí

Exists or occurs in a gaseous state.

现存的或以气态存在的

Ví dụ
03

Liên quan đến khí hoặc đặc trưng bởi khí

Related to or characterized by the presence of gas.

涉及或具有特定的气体特征。

Ví dụ