Bản dịch của từ Gaseous trong tiếng Việt

Gaseous

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gaseous (Adjective)

ɡˈeɪʒəs
ˈɡeɪʒəs
01

Có chứa khí hoặc tạo ra các bọt khí.

Containing gas or producing bubbles of gas

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tồn tại ở thể khí thay vì thể lỏng hoặc thể rắn.

Existing as a gas rather than as a liquid or solid

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa