Anh - Việt

Bản dịch của từ Gathered trong tiếng Việt

gathered

Verb

gathered (Verb)

/gˈæðɚd/
/gˈæðɚd/
AI

Nghĩa 01

Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ “gather” — có nghĩa là đã thu thập, đã gom, đã tụ họp hoặc đã tập hợp (tùy ngữ cảnh).

simple past and past participle of gather.

Ví dụ
Họ đã tập trung tại công viên cho buổi picnic cộng đồng hôm thứ Bảy.They gathered at the park for the community picnic last Saturday.
Cô ấy đã không thu thập đủ thông tin cho dự án nghiên cứu xã hội.She did not gather enough information for her social research project.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của gathered (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

gather

V2

Quá khứ đơn

Past simple

gathered

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

gathered

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

gathers

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

gathering

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh