gathered
gathered (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ “gather” — có nghĩa là đã thu thập, đã gom, đã tụ họp hoặc đã tập hợp (tùy ngữ cảnh).
simple past and past participle of gather.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của gathered (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | gather |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | gathered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | gathered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | gathers |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | gathering |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Gathered" là động từ quá khứ phân từ của động từ "gather", mang nghĩa là thu thập, tập hợp hoặc tụ họp. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mô tả hành động tổ chức thông tin, người hoặc vật lại với nhau. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ về hình thức viết hay phát âm, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh nhất định, cách sử dụng có thể khác nhau; ví dụ, "gathered" thường được dùng trong các văn bản trang trọng hơn trong tiếng Anh Mỹ so với tiếng Anh Anh.