gaucho
Noun
gaucho (Noun)
/gˈaʊtʃoʊ/
/gˈaʊtʃoʊ/
AI
Ví dụ
Gaucho cưỡi ngựa của anh ấy trên đồng cỏ rộng lớn của Argentina.The gaucho rode his horse across the vast pampas of Argentina.
Nhiều người không biết về cuộc sống của một gaucho.Many people do not know about the life of a gaucho.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Gaucho là thuật ngữ chỉ những người chăn nuôi gia súc ở vùng Pampas, chủ yếu tại Argentina, Uruguay và Brazil. Từ này mang ý nghĩa biểu tượng cho văn hóa độc đáo và truyền thống của người châu Mỹ Latinh. Trong ngữ cảnh khác nhau, từ này có thể được viết là "gaúcho" trong tiếng Bồ Đào Nha, phản ánh văn hóa và lối sống địa phương. Sự khác biệt giữa các phiên bản có thể thấy trong phát âm và cách sử dụng, nhưng nghĩa cốt lõi vẫn thống nhất.