Bản dịch của từ Gawky trong tiếng Việt

Gawky

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gawky(Adjective)

gˈɔki
gˈɑki
01

Diễn tả người (nhất là trẻ hoặc người mới gặp) cư xử lúng túng, vụng về, có dáng đi hoặc cử chỉ ngượng ngùng, thiếu duyên dáng do lo lắng hoặc thiếu kinh nghiệm.

Nervously awkward and ungainly.

紧张而笨拙的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Gawky (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Gawky

Gawky

Gawkier

Gawkier

Gawkiest

Gawkiest

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ