Bản dịch của từ Geezerhood trong tiếng Việt

Geezerhood

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Geezerhood(Noun)

ɡˈizɚhˌʊd
ɡˈizɚhˌʊd
01

Tình trạng già cả, tuổi già (không trang trọng), chỉ giai đoạn khi một người trở nên già như một “ông già” hoặc “bà già”.

The state of being a geezer old age.

老人状态

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ