Bản dịch của từ Geniculate trong tiếng Việt

Geniculate

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Geniculate(Adjective)

dʒənˈɪkjəlɪt
dʒənˈɪkjəlɪt
01

Có dạng gấp lại hoặc uốn thành một góc nhọn; bị khủy hoặc gập lại ở một góc rõ rệt.

Bent at a sharp angle.

弯曲成锐角的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh