Anh - Việt
geniculate
Adjective
geniculate (Adjective)
/dʒənˈɪkjəlɪt/
/dʒənˈɪkjəlɪt/
AI
Ví dụ
Tư thế gập góc của cô ấy trong cuộc thảo luận thu hút sự chú ý.Her geniculate posture during the discussion caught everyone's attention.
Tư thế gập góc của anh ấy không hiệu quả trong cuộc tranh luận xã hội.His geniculate stance was not effective in the social debate.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "geniculate" xuất phát từ tiếng Latin "geniculate", có nghĩa là "gập khúc" hoặc "co lại". Trong ngữ cảnh sinh học, thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả cấu trúc hoặc bộ phận có hình dạng cong hoặc gập, như trong "geniculate nucleus" (nhân gập) của hệ thần kinh. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả về hình thức viết lẫn phát âm. Tuy nhiên, sự sử dụng từ trong chuyên ngành có thể biến đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể.