Anh - Việt

Bản dịch của từ Geniculate trong tiếng Việt

geniculate

Adjective

geniculate (Adjective)

/dʒənˈɪkjəlɪt/
/dʒənˈɪkjəlɪt/
AI

Nghĩa 01

Có dạng gấp lại hoặc uốn thành một góc nhọn; bị khủy hoặc gập lại ở một góc rõ rệt.

Bent at a sharp angle.

Ví dụ
Tư thế gập góc của cô ấy trong cuộc thảo luận thu hút sự chú ý.Her geniculate posture during the discussion caught everyone's attention.
Tư thế gập góc của anh ấy không hiệu quả trong cuộc tranh luận xã hội.His geniculate stance was not effective in the social debate.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh