Bản dịch của từ Genitive cases trong tiếng Việt

Genitive cases

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Genitive cases(Noun)

dʒˈɛnətɨv kˈeɪsəz
dʒˈɛnətɨv kˈeɪsəz
01

Hình thức thể hiện sở hữu hoặc quan hệ của danh từ trong một ngôn ngữ (tức là dạng của danh từ để chỉ “của ai/cái gì”).

The genitive case of a noun in a particular language.

名词的所有格形式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh