geographer
Noun
geographer (Noun)
/dʒiˈɑgɹəfəɹ/
/dʒiˈɑgɹəfɚ/
AI
Nghĩa 01 · Người nghiên cứu hoặc chuyên gia về địa lý — tức là người học, phân tích và giải thích các đặc điểm của trái đất như núi, sông, khí hậu, dân cư, bản đồ và mối quan hệ giữa con người và môi trường.
Ví dụ
Tiến sĩ Smith là một nhà địa lý nổi tiếng nghiên cứu phát triển đô thị.Dr. Smith is a renowned geographer studying urban development in cities.
Nhiều nhà địa lý không tập trung vào tác động của biến đổi khí hậu ở các thành phố.Many geographers do not focus on climate change effects in cities.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của geographer (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
geographer | geographers |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "geographer" chỉ người chuyên nghiên cứu về địa lý, phân tích sự phân bố của các đặc điểm tự nhiên và xã hội trên Trái Đất. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về cách viết hay nghĩa. Tuy nhiên, phát âm có thể khác chút ít, với người Anh thường nhấn mạnh âm đầu hơn. Geographer có vai trò quan trọng trong việc cung cấp những hiểu biết cần thiết cho việc phát triển bền vững và quy hoạch không gian.