Bản dịch của từ Geographer trong tiếng Việt

Geographer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Geographer(Noun)

dʒiˈɑgɹəfəɹ
dʒiˈɑgɹəfɚ
01

Người nghiên cứu hoặc chuyên gia về địa lý — tức là người học, phân tích và giải thích các đặc điểm của trái đất như núi, sông, khí hậu, dân cư, bản đồ và mối quan hệ giữa con người và môi trường.

A person who studies or is an expert in geography.

地理学家

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Geographer (Noun)

SingularPlural

Geographer

Geographers

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ