Bản dịch của từ Georgette trong tiếng Việt

Georgette

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Georgette(Noun)

dʒɔɹdʒˈɛt
dʒɑɹdʒˈɛt
01

Một loại vải mỏng, thường làm bằng lụa hoặc crepe, có bề mặt hơi nhăn li ti và mềm, thường dùng để may đầm, áo nữ hoặc khăn quàng.

A thin silk or crêpe dress material.

薄绸或克雷普面料

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh