Bản dịch của từ Germination trong tiếng Việt
Germination

Germination (Noun)
Quá trình cây phát triển từ hạt.
The process by which a plant grows from a seed.
The community garden teaches children about seed germination.
Khu vườn cộng đồng dạy trẻ em về quá trình nảy mầm.
Understanding the germination process is crucial for sustainable agriculture.
Hiểu về quá trình nảy mầm là quan trọng đối với nông nghiệp bền vững.
Farmers need to know the optimal conditions for seed germination.
Người nông dân cần biết điều kiện lý tưởng cho quá trình nảy mầm.
Dạng danh từ của Germination (Noun)
Singular | Plural |
---|---|
Germination | Germinations |
Germination (Verb)
The community garden promotes seed germination for a sustainable future.
Khu vườn cộng đồng khuyến khích sự nảy mầm hạt giống cho tương lai bền vững.
Volunteers help with the germination of new ideas in the neighborhood.
Những tình nguyện viên giúp đỡ sự nảy mầm của những ý tưởng mới trong khu phố.
The social project aims to facilitate the germination of creativity.
Dự án xã hội nhằm mục tiêu tạo điều kiện cho sự nảy mầm của sự sáng tạo.
Họ từ
Germination (tạm dịch: sự nảy mầm) là quá trình mà hạt giống phát triển thành cây con, bắt đầu từ việc hấp thụ nước cho đến khi xuất hiện lá đầu tiên. Quá trình này thường diễn ra trong môi trường ẩm ướt và ấm áp, và có thể mất thời gian khác nhau tùy thuộc vào loại thực vật. Trong tiếng Anh, từ "germination" được sử dụng giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt về cách phát âm hay nghĩa, nhưng có thể xuất hiện trong các ngữ cảnh khác nhau trong các tài liệu khoa học hoặc nông nghiệp.
Từ "germination" xuất phát từ tiếng Latinh "germinatio", có nghĩa là "sự nảy mầm". Từ này được hình thành từ gốc "germinare", nghĩa là "nảy mầm" hoặc "mọc lên". Trong lịch sử, khái niệm này không chỉ áp dụng cho thực vật mà còn biểu tượng cho sự phát triển, khởi đầu mới. Hiện nay, "germination" chủ yếu dùng để chỉ quá trình nảy mầm của hạt giống, nhưng vẫn giữ nguyên ý nghĩa tượng trưng về sự sinh trưởng và phát triển.
Thuật ngữ "germination" ít phổ biến trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết), chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh Đọc, nơi liên quan đến chủ đề sinh học và môi trường. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong nông nghiệp và nghiên cứu sinh học để diễn tả quá trình nảy mầm của hạt. Sự hiểu biết về từ này có thể hỗ trợ học viên trong các lĩnh vực khoa học tự nhiên và nông nghiệp, đặc biệt trong các cuộc thảo luận về phát triển thực vật.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp