Bản dịch của từ Germination trong tiếng Việt

Germination

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Germination (Noun)

dʒɝmənˈeɪʃn
dʒɝmənˈeɪʃn
01

Quá trình cây phát triển từ hạt.

The process by which a plant grows from a seed.

Ví dụ

The community garden teaches children about seed germination.

Khu vườn cộng đồng dạy trẻ em về quá trình nảy mầm.

Understanding the germination process is crucial for sustainable agriculture.

Hiểu về quá trình nảy mầm là quan trọng đối với nông nghiệp bền vững.

Farmers need to know the optimal conditions for seed germination.

Người nông dân cần biết điều kiện lý tưởng cho quá trình nảy mầm.

Dạng danh từ của Germination (Noun)

SingularPlural

Germination

Germinations

Germination (Verb)

dʒɝmənˈeɪʃn
dʒɝmənˈeɪʃn
01

Quá trình hạt giống bắt đầu phát triển.

The process of a seed beginning to grow.

Ví dụ

The community garden promotes seed germination for a sustainable future.

Khu vườn cộng đồng khuyến khích sự nảy mầm hạt giống cho tương lai bền vững.

Volunteers help with the germination of new ideas in the neighborhood.

Những tình nguyện viên giúp đỡ sự nảy mầm của những ý tưởng mới trong khu phố.

The social project aims to facilitate the germination of creativity.

Dự án xã hội nhằm mục tiêu tạo điều kiện cho sự nảy mầm của sự sáng tạo.

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Germination cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Germination

Không có idiom phù hợp