Bản dịch của từ Get ahead trong tiếng Việt

Get ahead

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Get ahead(Phrase)

gɛt əhˈɛd
gɛt əhˈɛd
01

Để có lợi thế hơn người khác

To gain an advantage over others

为了赢得比别人更大的优势。

Ví dụ
02

Để đạt được thành công trước người khác

Achieve success ahead of others

在别人之前取得成功

Ví dụ
03

Để tiến bộ hơn người khác.

To get ahead of others.

比别人走得更远

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh