Bản dịch của từ Get changed trong tiếng Việt
Get changed
Verb

Get changed(Verb)
ɡˈɛt tʃˈeɪndʒd
ˈɡɛt ˈtʃeɪndʒd
01
Trở nên khác biệt hoặc trải qua một cuộc chuyển đổi
Stand out from the crowd or go through a transformation.
变得不一样或经历一次转变
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
03
Bị tác động bởi hoàn cảnh hoặc sự kiện
Influenced by circumstances or events.
受到环境或事件的影响
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
