Bản dịch của từ Get in touch trong tiếng Việt

Get in touch

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Get in touch(Phrase)

ɡˈɛt ˈɪn tˈʌtʃ
ˈɡɛt ˈɪn ˈtətʃ
01

Giao tiếp với ai đó

To communicate with someone

Ví dụ
02

Thiết lập mối quan hệ với ai đó

To establish a connection with someone

Ví dụ
03

Liên lạc với ai đó, đặc biệt là qua điện thoại hoặc thư từ

To make contact with someone especially by phone or letter

Ví dụ