ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Get rid of bad habits
Ngừng làm những điều gây hại cho sức khỏe của bản thân
Stop doing things that harm your health and happiness.
停止做那些有害健康和幸福的事情
Loại bỏ những thói quen có hại hoặc không mong muốn
To eliminate harmful or unwanted habits
用来摆脱不良或不想要的习惯
Loại bỏ hoặc bỏ đi những hành vi không có ích
Eliminate or give up unhelpful behaviors.
舍弃或消除那些没有帮助的行为