Bản dịch của từ Get rid of bad habits trong tiếng Việt

Get rid of bad habits

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Get rid of bad habits(Phrase)

ɡˈɛt rˈɪd ˈɒf bˈæd hˈæbɪts
ˈɡɛt ˈrɪd ˈɑf ˈbæd ˈhæbɪts
01

Ngừng làm những điều gây hại cho sức khỏe của bản thân

Stop doing things that harm your health and happiness.

停止做那些有害健康和幸福的事情

Ví dụ
02

Loại bỏ những thói quen có hại hoặc không mong muốn

To eliminate harmful or unwanted habits

用来摆脱不良或不想要的习惯

Ví dụ
03

Loại bỏ hoặc bỏ đi những hành vi không có ích

Eliminate or give up unhelpful behaviors.

舍弃或消除那些没有帮助的行为

Ví dụ