ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Get unfocused
Làm xao nhãng sự chú ý của ai đó khỏi công việc chính
Shift focus away from the main task
将注意力从主要任务上转移开来
Mất tập trung hoặc rối tinh trí trong suy nghĩ của mình
Becoming distracted or having disorganized thoughts
变得心不在焉或思绪混乱
Mất tập trung hoặc rõ ràng trong suy nghĩ
Losing focus or lacking clarity
变得心不在焉,思路变得模糊