Bản dịch của từ Get unfocused trong tiếng Việt

Get unfocused

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Get unfocused(Phrase)

ɡˈɛt ˈʌnfəkˌjuːsd
ˈɡɛt ˈənfəkˌjuzd
01

Chuyển sự chú ý khỏi nhiệm vụ chính

To divert ones attention away from the primary task

Ví dụ
02

Trở nên sao nhãng hoặc rối loạn trong suy nghĩ của một người

To become distracted or disorganized in ones thoughts

Ví dụ
03

Mất tập trung hoặc không còn sáng suốt

To lose concentration or clarity of thought

Ví dụ