Bản dịch của từ Ggs trong tiếng Việt

Ggs

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ggs(Phrase)

d͡ʒiːd͡ʒizː
d͡ʒiːd͡ʒizː
01

Viết tắt của 'game hay' trong giới game trực tuyến.

It's slang used online, short for 'good games.'

这是网络游戏中的俚语,代表“好游戏”的缩写。

Ví dụ