Bản dịch của từ Ghanaian trong tiếng Việt

Ghanaian

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ghanaian (Adjective)

ɡˈæneɪən
ɡəˈnaɪən
01

Thuộc về hoặc có liên quan đến Ghana, người dân hoặc văn hóa Ghana

Connected with Ghana its people or its culture

Ví dụ

Ghanaian (Noun)

ɡˈæneɪən
ɡəˈnaɪən
01

Người sinh ra ở Ghana hoặc là công dân của Ghana

A person from Ghana

Ví dụ