Bản dịch của từ Gifting trong tiếng Việt

Gifting

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gifting(Verb)

gˈɪftɪŋ
gˈɪftɪŋ
01

Phân từ hiện tại và danh động từ quà tặng.

Present participle and gerund of gift.

Ví dụ

Dạng động từ của Gifting (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Gift

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Gifted

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Gifted

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Gifts

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Gifting

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ