Anh - Việt

Bản dịch của từ Gifting trong tiếng Việt

gifting

NounVerb

gifting (Noun)

/ɡˈɪftɪŋ/
/ˈɡɪftɪŋ/
AI

Nghĩa 01

hành động hoặc thông lệ tặng một thứ gì đó làm quà, đặc biệt để bày tỏ sự trân trọng hoặc xây dựng mối quan hệ

the act or practice of giving something as a gift especially to show appreciation or build a relationship

Ví dụ
Tại nơi làm việc của Linh, việc tặng quà củng cố quan hệ xã hội trong dịp Tết.At Linh's workplace, gifting strengthens social ties during Tet celebrations.
Khảo sát của chúng tôi cho thấy việc biếu quà không đảm bảo tình bạn giữa những người hàng xóm mới.Our survey found that gifting does not guarantee friendship among new neighbors.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

gifting (Verb)

/ɡˈɪftɪŋ/
/ˈɡɪftɪŋ/
AI

Nghĩa 01

trao một thứ gì đó cho ai như một món quà mà không yêu cầu trả tiền hoặc đáp lại

giving someone something as a gift

Ví dụ
Maya đang tặng sách cho trẻ em tại trung tâm cộng đồng.Maya is gifting books to children at our community center.
Câu lạc bộ của chúng tôi không tặng tiền mặt cho hàng xóm sau trận lũ.Our club is not gifting cash to neighbors after the flood.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh