Bản dịch của từ Gigging trong tiếng Việt

Gigging

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gigging(Noun)

ˈɡɪ.ɡɪŋ
ˈɡɪ.ɡɪŋ
01

Gerund of gig (theo nhiều nghĩa khác nhau).

Gerund of gig in various senses.

Ví dụ

Gigging(Verb)

gˈɪgɪŋ
gˈɪgɪŋ
01

Phân từ hiện tại và danh động từ của gig.

Present participle and gerund of gig.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh