gilding
gilding (Verb)
Nghĩa 01 · Dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ của 'gild' — hành động mạ vàng hoặc phủ một lớp vàng (thường là mỏng) lên bề mặt vật gì đó; cũng có thể dùng nghĩa bóng là làm cho cái gì đó trông đẹp hoặc quý giá hơn bằng cách thêm lớp trang trí bên ngoài.
Dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ của 'gild' — hành động mạ vàng hoặc phủ một lớp vàng (thường là mỏng) lên bề mặt vật gì đó; cũng có thể dùng nghĩa bóng là làm cho cái gì đó trông đẹp hoặc quý giá hơn bằng cách thêm lớp trang trí bên ngoài.
present participle and gerund of gild.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của gilding (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | gild |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | gilt |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | gilt |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | gilds |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | gilding |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Gilding là một quá trình nghệ thuật trong đó một lớp mỏng vàng hoặc hợp kim vàng được áp dụng lên bề mặt của vật thể nhằm tạo ra hiệu ứng trang trí, tăng giá trị thẩm mỹ. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong thủ công mỹ nghệ, kiến trúc và nghệ thuật. Gilding được biết đến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng không có sự khác biệt lớn về ngữ nghĩa hoặc cách sử dụng. Tuy nhiên, cách phát âm và các từ vựng liên quan có thể thay đổi giữa hai biến thể này.