Anh - Việt

Bản dịch của từ Gilding trong tiếng Việt

gilding

Verb

gilding (Verb)

/gˈɪldɪŋ/
/gˈɪldɪŋ/
AI

Nghĩa 01 · Dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ của 'gild' — hành động mạ vàng hoặc phủ một lớp vàng (thường là mỏng) lên bề mặt vật gì đó; cũng có thể dùng nghĩa bóng là làm cho cái gì đó trông đẹp hoặc quý giá hơn bằng cách thêm lớp trang trí bên ngoài.

Dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ của 'gild' — hành động mạ vàng hoặc phủ một lớp vàng (thường là mỏng) lên bề mặt vật gì đó; cũng có thể dùng nghĩa bóng là làm cho cái gì đó trông đẹp hoặc quý giá hơn bằng cách thêm lớp trang trí bên ngoài.

present participle and gerund of gild.

Ví dụ
Việc mạ vàng trung tâm cộng đồng đã cải thiện diện mạo và thu hút nhiều khách hơn.Gilding the community center improved its appearance and attracted more visitors.
Họ không mạ vàng sự thật về các vấn đề xã hội trong báo cáo của họ.They are not gilding the truth about social issues in their report.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của gilding (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

gild

V2

Quá khứ đơn

Past simple

gilt

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

gilt

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

gilds

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

gilding

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh